"polished stainless sheet"
Bề mặt đánh bóng bằng phim bảo vệ cắt laser 201 301 304 316 309S 430 420 tấm thép không gỉ cán lạnh
Product Name Stainless Steel Plate/Sheet Standard ASTM, EN, JIS, GB, DIN Material 201, 202, 304, 304L, 309S, 310S, 316, 316L, 316Ti, 317, 317L, 321, 347H, 405, 409, 410, 420, 430,etc Technique Cold Rolled and Hot Rolled Thickness - Thin Plates: 0.3mm ~ 3.0mm (Commonly used for decoration, appliances...
Tấm thép không gỉ duplex 2205 có độ bền kéo cao và chống ăn mòn cho các ứng dụng hàng hải và công nghiệp
Product Name Duplex Stainless Steel Standard ASTM, EN, JIS, GB, DIN Material 2205 2507 S32760 (Super Duplex) 2304 2101 2003 Plates & Sheets Thickness: 0.3 mm – 100 mm Width: 1000 mm – 2500 mm Length: 2000 mm – 12000 mm (customizable) Bars (Round / Square / Hexagonal) Round Bar Diameter: Φ5 mm – Φ300 ...
2205 Bảng thép không gỉ kép độ bền cao chống ăn mòn và kháng axit cho các ứng dụng công nghiệp
Product Name Duplex Stainless Steel Standard ASTM, EN, JIS, GB, DIN Material 2205 2507 S32760 (Super Duplex) 2304 2101 2003 Plates & Sheets Thickness: 0.3 mm – 100 mm Width: 1000 mm – 2500 mm Length: 2000 mm – 12000 mm (customizable) Bars (Round / Square / Hexagonal) Round Bar Diameter: Φ5 mm – Φ300 ...
Bảng thép không gỉ cán nóng thích hợp cho ngành công nghiệp xây dựng và sản xuất
Material 201, 202, 304, 304L, 309S, 310S, 316, 316L, 316Ti, 317, 317L, 321, 347H, 405, 409, 410, 420, 430,etc Shape Plate/Sheet Surface BA/2B/NO.1/NO.3/NO.4/8K/HL,etc Technique Cold Rolled and Hot Rolled Thickness Cold Rolled < 3 mm Hot Rolled 3 mm - 14 mm Customers't Requirement Width 1000 mm - ...
Bảng thép không gỉ cán nóng có sẵn trong các kích thước và độ dày khác nhau phù hợp với các yêu cầu khác nhau
Material 201, 202, 304, 304L, 309S, 310S, 316, 316L, 316Ti, 317, 317L, 321, 347H, 405, 409, 410, 420, 430,etc Shape Plate/Sheet Surface BA/2B/NO.1/NO.3/NO.4/8K/HL,etc Technique Cold Rolled and Hot Rolled Thickness Cold Rolled < 3 mm Hot Rolled 3 mm - 14 mm Customers't Requirement Width 1000 mm - ...
Bảng thép không gỉ 316l linh hoạt cho các ứng dụng công nghiệp và thương mại khác nhau
Material 201, 202, 304, 304L, 309S, 310S, 316, 316L, 316Ti, 317, 317L, 321, 347H, 405, 409, 410, 420, 430,etc Shape Plate/Sheet Surface BA/2B/NO.1/NO.3/NO.4/8K/HL,etc Technique Cold Rolled and Hot Rolled Thickness Cold Rolled < 3 mm Hot Rolled 3 mm - 14 mm Customers't Requirement Width 1000 mm - ...
Sơn thép không gỉ dây chuyền 300 400
Product Name Stainless Steel Plate/Sheet Standard ASTM, EN, JIS, GB, DIN Material 201, 202, 304, 304L, 309S, 310S, 316, 316L, 316Ti, 317, 317L, 321, 347H, 405, 409, 410, 420, 430,etc Technique Cold Rolled and Hot Rolled Thickness - Thin Plates: 0.3mm ~ 3.0mm (Commonly used for decoration, appliances...
Vòng cuộn thép không gỉ chống nước, chống ẩm và chống rỉ sét, phù hợp với vận chuyển đường dài
Product Name Stainless Steel Plate/Sheet Standard ASTM, EN, JIS, GB, DIN Material 201, 202, 304, 304L, 309S, 310S, 316, 316L, 316Ti, 317, 317L, 321, 347H, 405, 409, 410, 420, 430,etc Technique Cold Rolled and Hot Rolled Thickness 0.3mm ~ 6.0mm Or customer requirements Width 1000 mm - 2000 mm Or ...
Tiêu chuẩn công nghiệp cho nhiều ứng dụng
Product Name Stainless Steel Plate/Sheet Standard ASTM, EN, JIS, GB, DIN Material 201, 202, 304, 304L, 309S, 310S, 316, 316L, 316Ti, 317, 317L, 321, 347H, 405, 409, 410, 420, 430,etc Technique Cold Rolled and Hot Rolled Thickness 0.3mm ~ 6.0mm Or customer requirements Width 1000 mm - 2000 mm Or ...
Matte Finish Stainless Steel Coil Không phản xạ bền cho thiết bị công nghiệp
Product Name Stainless Steel Plate/Sheet Standard ASTM, EN, JIS, GB, DIN Material 201, 202, 304, 304L, 309S, 310S, 316, 316L, 316Ti, 317, 317L, 321, 347H, 405, 409, 410, 420, 430,etc Technique Cold Rolled and Hot Rolled Thickness 0.3mm ~ 6.0mm Or customer requirements Width 1000 mm - 2000 mm Or ...
ISO 9001 chứng nhận Cold Rolling Stainless Steel Coil đáng tin cậy và bền
Product Name Stainless Steel Plate/Sheet Standard ASTM, EN, JIS, GB, DIN Material 201, 202, 304, 304L, 309S, 310S, 316, 316L, 316Ti, 317, 317L, 321, 347H, 405, 409, 410, 420, 430,etc Technique Cold Rolled and Hot Rolled Thickness 0.3mm ~ 6.0mm Or customer requirements Width 1000 mm - 2000 mm Or ...
Bảng thép không gỉ lăn nóng Độ bền kéo cao và độ dẻo dai tốt Độ dài và bề mặt tùy chỉnh
Material 201, 202, 304, 304L, 309S, 310S, 316, 316L, 316Ti, 317, 317L, 321, 347H, 405, 409, 410, 420, 430,etc Shape Plate/Sheet Surface BA/2B/NO.1/NO.3/NO.4/8K/HL,etc Technique Cold Rolled and Hot Rolled Thickness Cold Rolled < 3 mm Hot Rolled 3 mm - 14 mm Customers't Requirement Width 1000 mm - ...