-
Bảng thép không gỉ lăn nóng Độ bền kéo cao và độ dẻo dai tốt Độ dài và bề mặt tùy chỉnh
Material 201, 202, 304, 304L, 309S, 310S, 316, 316L, 316Ti, 317, 317L, 321, 347H, 405, 409, 410, 420, 430,etc Shape Plate/Sheet Surface BA/2B/NO.1/NO.3/NO.4/8K/HL,etc Technique Cold Rolled and Hot Rolled Thickness Cold Rolled < 3 mm Hot Rolled 3 mm - 14 mm Customers't Requirement Width 1000 mm - ...
-
Bảng thép không gỉ cán nóng cho tấm với bao bì xuất khẩu tiêu chuẩn và thời gian giao hàng nhanh có sẵn
Material 201, 202, 304, 304L, 309S, 310S, 316, 316L, 316Ti, 317, 317L, 321, 347H, 405, 409, 410, 420, 430,etc Shape Plate/Sheet Surface BA/2B/NO.1/NO.3/NO.4/8K/HL,etc Technique Cold Rolled and Hot Rolled Thickness Cold Rolled < 3 mm Hot Rolled 3 mm - 14 mm Customers't Requirement Width 1000 mm - ...
-
Bảng thép không gỉ cán nóng có sẵn trong các kích thước và độ dày khác nhau phù hợp với các yêu cầu khác nhau
Material 201, 202, 304, 304L, 309S, 310S, 316, 316L, 316Ti, 317, 317L, 321, 347H, 405, 409, 410, 420, 430,etc Shape Plate/Sheet Surface BA/2B/NO.1/NO.3/NO.4/8K/HL,etc Technique Cold Rolled and Hot Rolled Thickness Cold Rolled < 3 mm Hot Rolled 3 mm - 14 mm Customers't Requirement Width 1000 mm - ...
-
Bảng thép không gỉ cán nóng thích hợp cho ngành công nghiệp xây dựng và sản xuất
Material 201, 202, 304, 304L, 309S, 310S, 316, 316L, 316Ti, 317, 317L, 321, 347H, 405, 409, 410, 420, 430,etc Shape Plate/Sheet Surface BA/2B/NO.1/NO.3/NO.4/8K/HL,etc Technique Cold Rolled and Hot Rolled Thickness Cold Rolled < 3 mm Hot Rolled 3 mm - 14 mm Customers't Requirement Width 1000 mm - ...
-
1 4 Bảng thép không gỉ cán nóng có khả năng chế biến cao trong ngành công nghiệp sản xuất ô tô
Product Name Stainless Steel Plate/Sheet Standard ASTM, EN, JIS, GB, DIN Material 201, 202, 304, 304L, 309S, 310S, 316, 316L, 316Ti, 317, 317L, 321, 347H, 405, 409, 410, 420, 430,etc Technique Cold Rolled and Hot Rolled Thickness - Thin Plates: 0.3mm ~ 3.0mm (Commonly used for decoration, appliances...
-
Dễ xử lý Bảng thép không gỉ lăn nóng 201 202 304 304D 316 416 430 Bảng thép không gỉ
Product Name Stainless Steel Plate/Sheet Standard ASTM, EN, JIS, GB, DIN Material 201, 202, 304, 304L, 309S, 310S, 316, 316L, 316Ti, 317, 317L, 321, 347H, 405, 409, 410, 420, 430,etc Technique Cold Rolled and Hot Rolled Thickness - Thin Plates: 0.3mm ~ 3.0mm (Commonly used for decoration, appliances...
-
316L tấm thép không gỉ cán nóng không ổn định HL 8K
Product Name Stainless Steel Plate/Sheet Standard ASTM, EN, JIS, GB, DIN Material 201, 202, 304, 304L, 309S, 310S, 316, 316L, 316Ti, 317, 317L, 321, 347H, 405, 409, 410, 420, 430,etc Technique Cold Rolled and Hot Rolled Thickness - Thin Plates: 0.3mm ~ 3.0mm (Commonly used for decoration, appliances...
-
Tính chất cơ học Tấm thép không gỉ cán nóng Chiều dài 1000-6000mm 2B BA
Product Name Stainless Steel Plate/Sheet Standard ASTM, EN, JIS, GB, DIN Material 201, 202, 304, 304L, 309S, 310S, 316, 316L, 316Ti, 317, 317L, 321, 347H, 405, 409, 410, 420, 430,etc Technique Cold Rolled and Hot Rolled Thickness - Thin Plates: 0.3mm ~ 3.0mm (Commonly used for decoration, appliances...